| Chức năng nâng hạ |
Dùng motor điện + hệ thống thủy lực |
Dùng motor điện + thủy lực |
| Chức năng di chuyển |
Thủ công (dùng sức người đẩy/kéo) |
Tự động (chạy bằng motor điện) |
| Nguồn điện |
Acquy 12V hoặc 24V |
Acquy 24V/48V hoặc pin Lithium-ion |
| Tải trọng nâng |
500kg – 2000kg |
1000kg – 3000kg (có thể hơn) |
| Chiều cao nâng |
1.6m – 3.5m |
2m – 6m (có loại lên đến 12m) |
| Tốc độ nâng hạ |
Trung bình (do công suất motor nhỏ) |
Nhanh (motor mạnh hơn) |
| Tốc độ di chuyển |
Phụ thuộc vào sức người |
4 – 6 km/h (có thể điều chỉnh) |
| Công nghệ điều khiển |
Công tắc đơn giản, nút nhấn nâng/hạ |
Tay ga, bảng điều khiển điện tử, màn hình hiển thị LCD |
| Loại bánh xe |
PU hoặc cao su chịu lực |
PU/cao su, có hệ thống giảm chấn |
| Hệ thống an toàn |
Phanh cơ, công tắc ngắt điện |
Phanh điện tử, còi, đèn cảnh báo, giới hạn tốc độ, cảm biến |
| Khả năng hoạt động liên tục |
Thấp – trung bình (phù hợp dùng gián đoạn) |
Cao – thiết kế cho vận hành liên tục |
| Yêu cầu người vận hành |
Cần sức đẩy, không cần kỹ năng cao |
Cần đào tạo cơ bản để vận hành |
| Mức độ tiêu hao năng lượng |
Thấp |
Trung bình – cao (do cả nâng và di chuyển bằng điện) |
| Chi phí đầu tư |
Thấp (dao động từ 20 – 50 triệu VNĐ) |
Cao (dao động từ 70 – 200 triệu VNĐ trở lên) |
| Chi phí bảo trì/sửa chữa |
Thấp, dễ bảo trì |
Cao hơn, có linh kiện điện tử phức tạp |
| Không gian vận hành phù hợp |
Kho nhỏ, sàn phẳng, ít di chuyển xa |
Kho trung bình đến lớn, cần lối đi rộng hơn |
| Khả năng tùy biến/cải tiến |
Thấp |
Có thể tích hợp thêm AGV, hệ thống cảm biến tự động, IoT… |
| Tuổi thọ trung bình |
2 – 5 năm |
5 – 8 năm (bảo dưỡng tốt có thể lâu hơn) |
| Ứng dụng thực tế |
Siêu thị, cửa hàng, kho nhỏ, xưởng sản xuất vừa và nhỏ |
Kho logistics, nhà máy lớn, khu công nghiệp, trung tâm phân phối |