Các linh kiện trên xe nâng (Forklift Components / 叉车零部件)
Các linh kiện trên xe nâng thường được chia thành nhiều nhóm chính theo công năng. Mình liệt kê chi tiết để bạn dễ hình dung:
1. Hệ thống khung gầm – nâng hạ
-
Khung nâng (Mast / 门架)
-
Càng nâng (Fork / 叉齿)
-
Giá càng (Carriage / 叉架)
-
Xy lanh nâng (Lift Cylinder / 起升油缸)
-
Xy lanh nghiêng (Tilt Cylinder / 倾斜油缸)
-
Trục nâng (Lift Chain & Roller / 起升链条与滚轮)
-
Cabin (buồng lái hoặc chỗ ngồi) (Cabin / 驾驶室)
2. Hệ thống truyền động & di chuyển
-
Động cơ (xăng, dầu, gas, hoặc motor điện) (Engine / 发动机)
-
Hộp số (Transmission / 变速箱)
-
Cầu trước & cầu sau (Axle / 车桥)
-
Bánh xe (lốp đặc hoặc lốp hơi) (Tire / 轮胎)
-
Hệ thống lái (Steering system / 转向系统)
-
Trục láp, trục các-đăng (Drive Shaft / 传动轴)
3. Hệ thống điện & điều khiển
-
Bình ắc quy (Battery – đối với xe nâng điện) (Battery / 蓄电池)
-
Bộ điều khiển (Controller / 控制器)
-
Bảng điều khiển (Dashboard / 仪表盘)
-
Còi, đèn cảnh báo, đèn pha, đèn tín hiệu (Horn & Lights / 喇叭与灯光)
-
Cảm biến an toàn (Sensor / 安全传感器)
4. Hệ thống thủy lực
-
Bơm thủy lực (Hydraulic Pump / 液压泵)
-
Van điều khiển (Control Valve / 控制阀)
-
Đường ống & ống dẫn dầu (Hydraulic Hoses / 液压油管)
-
Bộ lọc dầu thủy lực (Hydraulic Oil Filter / 液压油滤清器)
-
Bình dầu thủy lực (Hydraulic Oil Tank / 液压油箱)
5. Hệ thống phanh & an toàn
-
Phanh chân (Service Brake / 脚刹车)
-
Phanh tay (Parking Brake / 手刹车)
-
Bộ trợ lực phanh (Brake Booster / 制动助力器)
-
Dây an toàn, khung bảo vệ (Overhead Guard / 安全带与护顶架)
-
Gương chiếu hậu (Rearview Mirror / 后视镜)
6. Linh kiện khác
-
Ghế ngồi (Seat / 座椅)
-
Hệ thống làm mát (Radiator, Fan / 冷却系统:散热器与风扇)
-
Hệ thống xả (Exhaust System / 排气系统)
-
Bình gas (Gas Cylinder / 液化气瓶)
👉 Tùy từng loại xe nâng (xe nâng dầu, điện, gas, tay cao, bán tự động…) mà số lượng và loại linh kiện có thể khác nhau.

